coal-scoop

/'koulsku:p/
Học thuật
Thân thiện
coal-scoop

A worker uses a coal-scoop to load fuel into a furnace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xẻng xúc than: Một dụng cụ, thường hình dạng giống cái xẻng hoặc cái muỗng lớn, được thiết kế đặc biệt để xúc, múc di chuyển than củi hoặc than đá.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used the coal-scoop to fill the bucket with coal for the furnace. (Anh ấy dùng cái xẻng xúc than để đổ đầy than vào cho sưởi.)
    • The old coal-scoop was leaning against the wall next to the fireplace. (Cái xẻng xúc than đang dựa vào tường cạnh sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as black as a coal-scoop": đen như cái xẻng xúc than (thành ngữ so sánh, thường dùng để miêu tả thứ đó rất bẩn hoặc đen do bám than).
    • After cleaning the chimney, his hands were as black as a coal-scoop. (Sau khi dọn ống khói, tay anh ta đen như xẻng xúc than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal shovel (n): Xẻng xúc than (từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại dụng cụ).
  • Fireplace shovel (n): Xẻng sưởi (thường nhỏ hơn, dùng cho sưởi trong nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Coal shovel: xẻng xúc than.
  • Coal scuttle: thùng đựng than (thường đi kèm với một cái xẻng nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coal-scoop".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ "coal-scoop".

coal-scoop

A worker uses a coal-scoop to load fuel into a furnace.

danh từ
  1. xẻng xúc than