coal-scuttle

/'kou,skʌtl/
Học thuật
Thân thiện
coal-scuttle

A coal-scuttle sits beside the fireplace, ready for use.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng đựng than: Một loại thùng hoặc hộp, thường được làm bằng kim loại, dùng để chứa vận chuyển than củi hoặc than đá. thường được đặt gần sưởi hoặc bếp để tiện cho việc tiếp thêm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He filled the coal-scuttle before the storm arrived. (Anh ấy đã đổ đầy thùng đựng than trước khi cơn bão ập đến.)
    • The old brass coal-scuttle stood beside the fireplace. (Chiếc thùng đựng than bằng đồng thau kỹ đứng cạnh sưởi.)
    • Please bring the coal-scuttle from the cellar. (Làm ơn mang thùng đựng than từ tầng hầm lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coal-scuttle" như một phần của nội thất cổ điển: Từ này thường gợi nhớ đến những ngôi nhà sưởi đốt than trong quá khứ.
    • The antique shop specialized in Victorian items like fire irons and coal-scuttles. (Cửa hàng đồ cổ chuyên về các món đồ thời Victoria như dụng cụ sưởi thùng đựng than.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal hod (n): Một từ đồng nghĩa khác chỉ thùng đựng than, thường hình dáng hơi khác.
  • Coal bucket (n): đựng than, một thuật ngữ thông tục hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Coal bucket: đựng than.
  • Fuel scuttle: Thùng đựng nhiên liệu rắn (như than).
Ghi chú về cách dùng
  • Từ "coal-scuttle" ngày nay ít phổ biến trong đời sống hiện đại do việc sử dụng sưởi đốt than đã giảm. chủ yếu xuất hiện trong văn chương lịch sử, mô tả nội thất cổ, hoặc trong các ngữ cảnh liên quan đến đồ cổ.
coal-scuttle

A coal-scuttle sits beside the fireplace, ready for use.

danh từ
  1. thùng đựng than (đặt gần sưởi, để tiếp than cho )