coalfield

coalfield

Miners work in a coalfield extracting coal from deep underground.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vùng than, mỏ than: "coalfield" chỉ một khu vực địa nơi than đá nằm dưới lòng đất, thường được khai thác để sử dụng làm nhiên liệu. Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất công nghiệp khai thác.

dụ sử dụng
  • (Cuộc cách mạng công nghiệp được thúc đẩy bởi các vùng than phong phúmiền bắc nước Anh.)
  • (Nhiều thị trấn trong vùng than phụ thuộc vào khai thác mỏ cho nền kinh tế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open a new coalfield": mở một vùng than mới (để khai thác).
    • The government approved plans to open a new coalfield in the south. (Chính phủ đã phê duyệt kế hoạch mở một vùng than mớiphía nam.)
  • "coalfield closure": đóng cửa vùng than (khi khai thác không còn hiệu quả).
    • The coalfield closure led to widespread unemployment. (Việc đóng cửa vùng than đã dẫn đến tình trạng thất nghiệp lan rộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal (danh từ): than đá.
    • Coal is a fossil fuel formed from ancient plants. (Than đá nhiên liệu hóa thạch hình thành từ thực vật cổ đại.)
  • Coal mine (danh từ): mỏ than (một địa điểm khai thác cụ thể trong vùng than).
    • The coal mine employs hundreds of workers. (Mỏ than này tuyển dụng hàng trăm công nhân.)
  • Coal mining (danh từ): ngành khai thác than.
    • Coal mining is a dangerous but essential industry. (Khai thác than một ngành nguy hiểm nhưng thiết yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Mining region: vùng khai thác mỏ (nói chung, có thể bao gồm cả các loại khoáng sản khác).
    • The mining region is rich in resources. (Vùng khai thác mỏ rất giàu tài nguyên.)
  • Coal basin: bể than (thuật ngữ địa chất chỉ khu vực trữ lượng than lớn).
    • The coal basin extends over hundreds of kilometers. (Bể than kéo dài hàng trăm km.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "coalfield" đây danh từ địa . Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "exploit" hoặc "develop".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "coalfield". Tuy nhiên, có thể dùng "black gold" để chỉ than trong ngữ cảnh thơ ca hoặc ẩn dụ.) - The coalfield was once considered the region's black gold. (Vùng than từng được coi vàng đen của khu vực.)

Từ gần giống

Từ chứa "coalfield"