kilovolt

/'kiləvoult/
Học thuật
Thân thiện
kilovolt

A technician checks the kilovolt reading on a high-voltage meter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôvôn: Một đơn vị đo hiệu điện thế hoặc điện áp trong hệ đo lường quốc tế (SI), bằng một nghìn vôn. Ký hiệu kV.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The power line carries electricity at 110 kilovolts. (Đường dây điện truyền tải điệnmức 110 kilôvôn.)
    • The transformer steps down the voltage from 22 kilovolts to 240 volts for household use. (Máy biến áp hạ điện áp từ 22 kilôvôn xuống 240 vôn để sử dụng trong gia đình.)
    • Safety signs warn of high voltage, such as "Danger: 11 kV". (Biển báo an toàn cảnh báo điện áp cao, chẳng hạn như "Nguy hiểm: 11 kV".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kV": Đây ký hiệu viết tắt tiêu chuẩn cho "kilovolt" trong các tài liệu kỹ thuật, bản vẽ nhãn mác.
    • The substation's output is rated at 33 kV. (Đầu ra của trạm biến áp được định mức ở 33 kV.)
Biến thể từ gần giống
  • Volt (V) (danh từ): Vôn, đơn vị cơ bản đo điện áp. 1 kilovolt = 1,000 volt.
  • Megavolt (MV) (danh từ): Mêgavôn, đơn vị đo điện áp lớn hơn. 1 megavolt = 1,000 kilovolt.
  • Kilovolt-ampere (kVA) (danh từ): Kilôvôn-ampe, một đơn vị đo công suất biểu kiến trong hệ thống điện xoay chiều, liên quan nhưng khác với kilovolt.
Từ đồng nghĩa
  • Thousand volts: Một nghìn vôn (cách diễn đạt bằng số, không phải một từ đơn).
    • 110 kilovolts is equivalent to 110 thousand volts. (110 kilôvôn tương đương với một trăm mười nghìn vôn.)
kilovolt

A technician checks the kilovolt reading on a high-voltage meter.

danh từ
  1. kilôvon