coaling-station

/'kouliɳ,steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
coaling-station

A large steamship docks at a coaling-station to refuel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảng cho tàu ăn than: Một cảng hoặc điểm dừng được thiết lập để cung cấp than cho các tàu thủy, đặc biệt quan trọng trong thời kỳ tàu chạy bằng hơi nước.
    • Trạm lấy than: Một địa điểm, thường nằm trên một tuyến đường hàng hải, nơi tàu có thể tiếp nhiên liệu bằng than.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The island was an important coaling-station for ships crossing the Pacific. (Hòn đảo từng một cảng cho tàu ăn than quan trọng đối với các con tàu vượt Thái Bình Dương.)
    • The steamer stopped at the coaling-station to refuel. (Tàu hơi nước đã dừng lạitrạm lấy than để tiếp nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a coaling-station": thiết lập một trạm tiếp than.

    • The navy sought to establish a coaling-station in the region. (Hải quân tìm cách thiết lập một trạm tiếp than trong khu vực.)
  • "a vital coaling-station": một trạm tiếp than sống còn.

    • Gibraltar served as a vital coaling-station for the British fleet. (Gibraltar từng một trạm tiếp than sống còn cho hạm đội Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaling (danh động từ): hành động cung cấp hoặc nhận than làm nhiên liệu.

    • The coaling of the ship took several hours. (Việc tiếp than cho con tàu mất vài giờ.)
  • Coal depot (danh từ): kho chứa than, bến than (có nghĩa tương tự).

    • The coal depot supplied fuel to the railway. (Bến than cung cấp nhiên liệu cho đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bunkering station: trạm tiếp nhiên liệu (dùng cho nhiên liệu nói chung, bao gồm cả than).
  • Refueling port: cảng tiếp nhiên liệu.
Lưu ý về từ
  • Từ lịch sử: "Coaling-station" một thuật ngữ mang tính lịch sử, gắn liền với thời đại của tàu hơi nước chạy bằng than (thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20). Ngày nay, với sự phổ biến của tàu chạy bằng dầu năng lượng khác, thuật ngữ này ít được sử dụng trong bối cảnh hiện đại.
  • Chính tả: Có thể viết "coaling station" (không dấu gạch nối).
coaling-station

A large steamship docks at a coaling-station to refuel.

danh từ
  1. cảng cho tàu ăn than; trạm lấy than