coalman

Học thuật
Thân thiện
coalman

The coalman carries a sack of coal to the basement door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phân phối than, người vận chuyển than: Một người công việc giao hoặc vận chuyển than đá đến cho khách hàng, thường bằng xe ngựa hoặc xe tải. Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử khi than nhiên liệu chính cho sưởi ấm nấu ăn trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coalman delivered a sack of coal to our house every week. (Người giao than đã chuyển một bao than đến nhà chúng tôi mỗi tuần.)
    • Before central heating, the coalman was a familiar sight in the streets. (Trước khi hệ thống sưởi trung tâm, người giao than một hình ảnh quen thuộc trên các con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The coalman's round": tuyến đường giao than thường xuyên của người giao than.
    • He finished his coalman's round early because of the good weather. (Anh ấy đã hoàn thành tuyến giao than sớm thời tiết tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coal merchant (n): thương nhân than, người buôn bán than (thường chỉ chủ doanh nghiệp hơn người giao hàng).
  • Coal delivery (n): việc giao than.
  • Coal miner (n): thợ mỏ than (người khai thác than dưới lòng đất, với người giao than).
Từ đồng nghĩa
  • Coal deliverer: người giao than.
  • Coal carrier: người vận chuyển than.
  • Coal hauler: người kéo/chở than.
Lưu ý

Từ "coalman" chủ yếu mang tính lịch sử ít được dùng trong xã hội hiện đạinhiều nơi, than không còn nhiên liệu phổ biến cho hộ gia đình. có thể được coi một từ cụ thể về nghề nghiệp.

coalman

The coalman carries a sack of coal to the basement door.

Noun
  1. người phân phối than, người vận chuyển than.