coarse-featured
/'kɔ:s,fi:tʃəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có những nét thô: Mô tả khuôn mặt hoặc ngoại hình của một người với các đường nét không thanh tú, tinh tế mà trông cục mịch, thô kệch hoặc nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The man in the portrait was coarse-featured, with a broad nose and a strong jaw. (Người đàn ông trong bức chân dung có những nét thô, với chiếc mũi rộng và quai hàm mạnh mẽ.)
- She was not considered classically beautiful, being somewhat coarse-featured, but her smile was warm. (Cô ấy không được coi là đẹp một cách cổ điển, vì có phần nét mặt thô, nhưng nụ cười của cô ấy rất ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong văn học: Thường được dùng trong văn mô tả nhân vật để gợi lên vẻ ngoài chất phác, lao động chân tay hoặc thiếu sự tinh tế.
- The farmer was a kind man, though coarse-featured from years in the sun. (Người nông dân là một người đàn ông tốt bụng, dù có những nét thô do nhiều năm dưới nắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Coarse (adj): thô, thô ráp, thô lỗ.
- coarse sand (cát thô), coarse language (lời nói thô lỗ).
- Feature (n): đường nét, đặc điểm.
- facial features (các đường nét trên khuôn mặt).
Từ đồng nghĩa
- Rough-hewn: có vẻ ngoài thô ráp, chưa được gọt giũa.
- Ungainly: vụng về, thô kệch (có thể chỉ dáng vẻ chung).
Từ trái nghĩa
- Fine-featured: có những nét thanh tú, tinh tế.
- Delicate-featured: có những nét thanh mảnh, mềm mại.
tính từ
- có những nét thô