coarse-minded

/'kɔ:s,maindid/
Học thuật
Thân thiện
coarse-minded

A coarse-minded person made an offensive joke at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, thiếu tế nhị: Dùng để miêu tả một người cách suy nghĩ, lời nói hoặc hành vi thô thiển, thiếu sự tinh tế, lịch sự nhã nhặn. Người "coarse-minded" thường không quan tâm hoặc không hiểu các chuẩn mực xã giao tinh tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His coarse-minded jokes made everyone at the dinner table uncomfortable. (Những câu đùa thô lỗ của anh ta khiến mọi người ở bàn ăn đều cảm thấy khó chịu.)
    • She was disappointed by the coarse-minded comments in the online discussion. ( ấy thất vọng trước những bình luận thiếu tế nhị trong cuộc thảo luận trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reveal a coarse-minded attitude": thể hiện một thái độ thô lỗ.
    • His interruption of the speaker revealed a coarse-minded attitude. (Việc anh ta ngắt lời diễn giả đã thể hiện một thái độ thô lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coarse (adj): thô, thô ráp, thô lỗ (có thể dùng cho vật chất hoặc tính cách).
    • coarse sand (cát thô), coarse language (ngôn ngữ thô tục).
  • Mind (n): tâm trí, suy nghĩ.
  • Narrow-minded (adj): hẹp hòi, thiếu cởi mở.
  • Vulgar (adj): thô tục, tầm thường.
Từ đồng nghĩa
  • Boorish: thô lỗ, quê mùa.
  • Unrefined: không tinh tế, thô thiển.
  • Insensitive: vô tâm, thiếu nhạy cảm.
Từ trái nghĩa
  • Refined: tinh tế, lịch sự.
  • Cultured: văn hóa, lịch duyệt.
  • Polite: lịch sự, nhã nhặn.
  • Sensitive: tế nhị, nhạy cảm.
coarse-minded

A coarse-minded person made an offensive joke at the dinner table.

tính từ
  1. không tế nhị, không nhã nhặn, thô lỗ (người)