coassurance

Học thuật
Thân thiện
coassurance

Une compagnie d'assurance propose une coassurance pour un grand projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bảo hiểm cộng đồng: Hình thức bảo hiểm trong đó nhiều công ty bảo hiểm cùng chia sẻ rủi ro trách nhiệm bồi thường cho một hợp đồng bảo hiểm duy nhất, thường áp dụng cho các rủi ro lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coassurance est souvent utilisée pour les grands projets industriels. (Sự bảo hiểm cộng đồng thường được sử dụng cho các dự án công nghiệp lớn.)
    • Plusieurs compagnies ont opté pour une coassurance afin de répartir les risques. (Nhiều công ty đã chọn hình thức bảo hiểm cộng đồng để phân tán rủi ro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contrat de coassurance": Hợp đồng bảo hiểm cộng đồng.

    • Ils ont souscrit un contrat de coassurance pour ce chantier naval. (Họ đãmột hợp đồng bảo hiểm cộng đồng cho công trường đóng tàu này.)
  • "En coassurance": Theo hình thức bảo hiểm cộng đồng.

    • Ce risque est couvert en coassurance par un pool de sociétés. (Rủi ro này được bảo hiểm theo hình thức cộng đồng bởi một tập đoàn các công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Coassureur (danh từ giống đực): Công ty đồng bảo hiểm, một trong những công ty tham gia vào một hợp đồng bảo hiểm cộng đồng.
    • Chaque coassureur est responsable d'une partie du risque. (Mỗi công ty đồng bảo hiểm chịu trách nhiệm cho một phần rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Assurance conjointe: Bảo hiểm chung (cách diễn đạt khác cho một khái niệm tương tự).
  • Assurance multiple: Bảo hiểm đa hợp (nhấn mạnh vào số lượng các nhà bảo hiểm).
Từ trái nghĩa
  • Assurance unique: Bảo hiểm đơn lẻ (khi chỉ có một công ty bảo hiểm duy nhất chịu mọi rủi ro).
coassurance

Une compagnie d'assurance propose une coassurance pour un grand projet.

danh từ giống cái
  1. sự bảo hiểm cộng đồng