coast-defence

/'koustdi,fens/
Học thuật
Thân thiện
coast-defence

A naval ship patrols the coast-defence zone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bảo vệ miền ven biển; sự tuần phòng bờ biển: Chỉ các hoạt động, hệ thống hoặc lực lượng quân sự được triển khai để bảo vệ một vùng bờ biển khỏi các mối đe dọa từ biển, như tàu chiến đối phương hoặc cuộc tấn công đổ bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country invested heavily in modern coast-defence. (Đất nước đã đầu mạnh vào hệ thống phòng thủ bờ biển hiện đại.)
    • The primary mission of these batteries is coast-defence. (Nhiệm vụ chính của các khẩu đội pháo này phòng thủ bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coast-defence system": hệ thống phòng thủ bờ biển (thường bao gồm radar, pháo, tên lửa).

    • The new coast-defence system can detect ships from a great distance. (Hệ thống phòng thủ bờ biển mới có thể phát hiện tàu từ khoảng cách rất xa.)
  • "coast-defence vessel": tàu phòng thủ bờ biển (một loại tàu chiến nhỏ chuyên dụng).

    • The navy deployed several coast-defence vessels to patrol the estuary. (Hải quân triển khai một số tàu phòng thủ bờ biển để tuần tra cửa sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastal defence (n): (cách viết khác) phòng thủ bờ biển, phòng thủ duyên hải.

    • Coastal defence is a critical part of national security. (Phòng thủ duyên hải một phần quan trọng của an ninh quốc gia.)
  • Coastguard (n): lực lượng tuần duyên, cảnh sát biển (tập trung vào an ninh, cứu hộ thực thi pháp luật trên biển).

  • Fortification (n): công sự phòng thủ (có thể bao gồm các công trình trên bờ biển).
Từ đồng nghĩa
  • Shore protection: bảo vệ bờ biển (có thể bao hàm cả ý nghĩa quân sự phi quân sự).
  • Coastal security: an ninh vùng bờ biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp cho danh từ ghép này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ này)

coast-defence

A naval ship patrols the coast-defence zone.

danh từ
  1. sự bảo vệ miềm ven biển; sự tuần phòng bờ biển