coast-waiter
/'koust,weitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân viên hải quan bờ biển: Một viên chức hải quan có nhiệm vụ kiểm soát và giám sát hàng hóa được buôn bán, vận chuyển dọc theo bờ biển của một quốc gia, thay vì tại các cảng biển quốc tế chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coast-waiter inspected the cargo on the small coastal trader. (Nhân viên hải quan bờ biển đã kiểm tra hàng hóa trên chiếc tàu buôn nhỏ chạy ven bờ.)
- His father worked as a coast-waiter, monitoring goods moving between coastal towns. (Cha của anh ấy từng làm nhân viên hải quan bờ biển, giám sát hàng hóa lưu chuyển giữa các thị trấn ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the jurisdiction of a coast-waiter": phạm vi quyền hạn của một nhân viên hải quan bờ biển.
- The dispute was over whether the goods fell under the jurisdiction of a coast-waiter or a port officer. (Tranh chấp là về việc liệu số hàng hóa đó thuộc quyền hạn của nhân viên hải quan bờ biển hay của viên chức cảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Customs officer (n): viên chức hải quan (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Tide-waiter (n): nhân viên hải quan (từ cổ, có nghĩa tương tự, chỉ người chờ trên tàu để kiểm tra hàng hóa ngay khi cập bến).
Từ đồng nghĩa
- Coastguard officer: viên chức tuần duyên (có thể bao gồm nhiệm vụ tuần tra, nhưng khác với chức năng hải quan chuyên biệt của 'coast-waiter').
- Revenue officer: viên chức thuế vụ (có thể thực hiện nhiệm vụ tương tự liên quan đến hàng hóa).
Lưu ý
- Từ cổ/Chuyên ngành: "Coast-waiter" là một thuật ngữ lịch sử/chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản về lịch sử hành chính, hải quan hoặc thương mại của Anh. Trong ngữ cảnh hiện đại, chức danh cụ thể này ít phổ biến và thường được thay thế bằng các thuật ngữ rộng hơn như "customs officer".
danh từ
- nhân viên hải quan bờ biển (kiểm soát hàng hoá buôn bán dọc theo bờ biển)