coastguardsman

Học thuật
Thân thiện
coastguardsman

A coastguardsman stands watch on the deck of a patrol boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành viên của lực lượng Phòng vệ Bờ biển: Một người, thường quân nhân hoặc nhân viên, phục vụ trong lực lượng chịu trách nhiệm tuần tra, bảo vệ thực thi pháp luật dọc theo bờ biển vùng lãnh hải của một quốc gia. Từ này thường chỉ một cá nhân nam giới trong lực lượng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coastguardsman patrolled the beach diligently. (Người lính Phòng vệ Bờ biển tuần tra bãi biển một cách cần mẫn.)
    • A brave coastguardsman rescued the fishermen from the sinking boat. (Một chiến sĩ Phòng vệ Bờ biển dũng cảm đã giải cứu những ngư dân khỏi con thuyền đang chìm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Veteran coastguardsman": chỉ một thành viên kỳ cựu, nhiều kinh nghiệm trong lực lượng Phòng vệ Bờ biển.
    • The veteran coastguardsman shared stories from his decades of service. (Người lính Phòng vệ Bờ biển kỳ cựu chia sẻ những câu chuyện từ mấy chục năm phục vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastguard (n): Lực lượng Phòng vệ Bờ biển (tên của tổ chức).

    • The coastguard is responsible for maritime safety. (Lực lượng Phòng vệ Bờ biển chịu trách nhiệm về an toàn hàng hải.)
  • Coastguardswoman (n): Nữ thành viên của lực lượng Phòng vệ Bờ biển.

    • She is the first coastguardswoman to command that station. ( ấy nữ chiến sĩ Phòng vệ Bờ biển đầu tiên chỉ huy trạm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Coastguard officer: Sĩ quan Phòng vệ Bờ biển.
  • Maritime guard: Nhân viên tuần tra biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "coastguardsman" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coastguardsman".)

coastguardsman

A coastguardsman stands watch on the deck of a patrol boat.

Noun
  1. sĩ quan Phòng vệ Bờ biển.