coat button

Học thuật
Thân thiện
coat button

A child fastens the coat button on their winter jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc áo khoác, cúc áo choàng: Một chiếc cúc được dùng để cài hoặc trang trí cho áo khoác hoặc áo choàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost a coat button in the crowd. (Anh ấy làm mất một chiếc cúc áo khoác trong đám đông.)
    • The coat button was made of polished horn. (Chiếc cúc áo khoác được làm từ sừng đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do up one's coat buttons": cài cúc áo khoác.
    • It's cold outside, do up your coat buttons. (Bên ngoài lạnh đấy, hãy cài cúc áo khoác vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Button (n): cúc áo, nút bấm (nghĩa rộng hơn).
    • She sewed a new button on her shirt. ( ấy đã khâu một chiếc cúc mới lên áo sơ mi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fastener: vật dùng để cài, khóa (nghĩa chung, bao gồm cả khóa kéo, móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

coat button

A child fastens the coat button on their winter jacket.

Noun
  1. cúc áo khoác, cúc áo choàng.