coat of paint

Học thuật
Thân thiện
coat of paint

The old fence looks much better with a fresh coat of paint.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lớp sơn: Chỉ một lớp sơn mỏng được phủ lên bề mặt của một vật thể, thường để bảo vệ hoặc trang trí. Cụm từ này thường nhấn mạnh đến hành động sơn một lớp mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old fence just needs a fresh coat of paint to look new again. (Hàng rào chỉ cần một lớp sơn mới sẽ trông như mới.)
    • They applied the first coat of paint to the wall. (Họ đã quét lớp sơn đầu tiên lên tường.)
    • A simple coat of paint can completely transform a room. (Chỉ một lớp sơn đơn giản cũng có thể thay đổi hoàn toàn một căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a coat of paint": sơn (phủ) một lớp sơn lên cái đó.
    • We decided to give the front door a new coat of paint. (Chúng tôi quyết định sơn một lớp mới cho cửa trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Paint job (n): công việc sơn, việc sơn lại toàn bộ (thường cho xe hơi hoặc tòa nhà).
    • The car looks great after its new paint job. (Chiếc xe trông thật tuyệt sau khi được sơn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Layer of paint: lớp sơn.
  • Paint coat: lớp sơn phủ.
Thành ngữ liên quan
  • A lick of paint: (thành ngữ, thông tục) một lớp sơn mỏng hoặc nhanh, thường để cải thiện vẻ ngoài nhanh chóng.
    • This old room could really do with a lick of paint. (Căn phòng này thực sự cần được quét qua một lớp sơn.)
coat of paint

The old fence looks much better with a fresh coat of paint.

Noun
  1. lớp sơn bảo vệ.