coatroom

Học thuật
Thân thiện
coatroom

A teacher hangs her coat in the coatroom before class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng để đồ, phòng kho: Một căn phòng nhỏ, thườngnơi công cộng như nhà hàng, rạp hát hoặc văn phòng, nơi khách có thể gửi tạm thời áo khoác, , ô các đồ vật cá nhân khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please check your coat at the coatroom before entering the theater. (Vui lòng gửi áo khoác của bạn tại phòng để đồ trước khi vào rạp hát.)
    • The restaurant has a small coatroom near the entrance. (Nhà hàng một phòng để đồ nhỏ gần lối vào.)
    • I left my umbrella in the coatroom by mistake. (Tôi đã để quên chiếc ô của mình trong phòng kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check something into the coatroom": gửi đồ vào phòng giữ đồ.
    • It's cold outside, so many guests are checking their heavy coats into the coatroom. (Bên ngoài trời lạnh, nên nhiều vị khách đang gửi những chiếc áo khoác dày của họ vào phòng giữ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloakroom (n): Từ đồng nghĩa phổ biến, cùng chỉ "phòng để đồ". Thường được dùngAnh.
  • Checkroom (n): Từ đồng nghĩa, chỉ phòng giữ đồ dịch vụ trông giữ.
  • Coat check (n): Quầy hoặc khu vực phụ trách việc nhận trả đồ tại phòng để đồ.
Từ đồng nghĩa
  • Cloakroom: phòng để áo choàng, phòng giữ đồ.
  • Checkroom: phòng giữ đồ.
  • Vestiaire (từ mượn tiếng Pháp): phòng thay đồ, phòng giữ đồ.
coatroom

A teacher hangs her coat in the coatroom before class.

Noun
  1. phòng để đồ, phòng kho.