coattail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm: Phần vải dài và tách đôi ở phía sau của một chiếc áo khoác dạng đuôi tôm (tailcoat), thường thấy trong trang phục lễ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He stepped on the coattail of the man in front of him. (Anh ta giẫm phải vạt áo đuôi tôm của người đàn ông đi phía trước.)
- The gentleman's coattails flapped in the wind as he walked. (Những vạt áo đuôi tôm của quý ông bay phần phật trong gió khi ông bước đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the coattails of someone/something": (nghĩa bóng) nhờ vào sự thành công hoặc ảnh hưởng của người khác/vật khác để đạt được lợi ích cho mình.
- The smaller party won seats on the coattails of the popular leader. (Đảng nhỏ hơn đã giành được các ghế nhờ vào danh tiếng của vị lãnh đạo nổi tiếng.)
- Many businesses grew on the coattails of the economic boom. (Nhiều doanh nghiệp đã phát triển nhờ vào đà bùng nổ kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Coattails (danh từ số nhiều): Thường được dùng phổ biến hơn dạng số ít, chỉ các vạt áo đuôi tôm hoặc trong thành ngữ nghĩa bóng.
- Tailcoat (danh từ): Áo đuôi tôm, loại áo khoác lễ phục có phần đuôi tách dài phía sau, là nguồn gốc của "coattail".
Từ đồng nghĩa
- Skirt (trong ngữ cảnh trang phục): Vạt áo, tà áo (nghĩa rộng hơn, không đặc trưng cho áo đuôi tôm).
- Flap (trong ngữ cảnh trang phục): Vạt áo, nắp túi (thường chỉ một mảnh vải rời).
Thành ngữ liên quan
- Ride on someone's coattails: Thành ngữ phổ biến, đồng nghĩa với "on the coattails of", có nghĩa là đạt được thành công nhờ liên kết với hoặc lợi dụng danh tiếng của người khác.
- He was accused of riding on his father's coattails to get the promotion. (Anh ta bị cáo buộc là đã leo lên nhờ danh tiếng của cha mình để có được chức thăng tiến đó.)
Noun
- Vạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm,