coaxiality

/kouz,æksi'æliti/
Học thuật
Thân thiện
coaxiality

The engineer checks the coaxiality of the two cylinders.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính đồng trục, sự đồng trục: Thuật ngữ kỹ thuật chỉ đặc tính của hai hoặc nhiều hình trụ, hình cầu hoặc các thành phần hình học khác chung một trục trung tâm hoặc đường tâm. Đây một yêu cầu quan trọng trong khí chính xác lắp ráp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coaxiality of the shaft and the bearing is critical for smooth operation. (Tính đồng trục của trục đỡ rất quan trọng cho hoạt động trơn tru.)
    • The engineer measured the coaxiality of the two bores using a special gauge. (Kỹ sư đã đo độ đồng trục của hai lỗ khoan bằng một dụng cụ đo đặc biệt.)
    • A high degree of coaxiality ensures minimal vibration in the rotating assembly. (Mức độ đồng trục cao đảm bảo độ rung tối thiểu trong cụm chi tiết quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coaxiality error" hoặc "coaxiality deviation": Sai lệch đồng trục, giá trị đo lường sự lệch tâm giữa các trục hoặc đường tâm lý tưởng.

    • The drawing specifies a maximum coaxiality error of 0.05 mm. (Bản vẽ quy định sai lệch đồng trục tối đa 0,05 mm.)
  • "Coaxiality tolerance": Dung sai đồng trục, phạm vi sai số cho phép đối với vị trí tương đối của các trục.

    • Strict coaxiality tolerances are required for high-precision optical components. (Dung sai đồng trục nghiêm ngặt được yêu cầu cho các thành phần quang học chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaxial (adj): đồng trục, chung trục.

    • A coaxial cable has an inner conductor surrounded by a tubular insulating layer and a tubular conducting shield. (Cáp đồng trục một dây dẫn bên trong được bao quanh bởi một lớp cách điện hình ống một lớp chắn dẫn điện hình ống.)
  • Coaxially (adv): một cách đồng trục.

    • The parts are assembled coaxially to ensure proper alignment. (Các chi tiết được lắp ráp một cách đồng trục để đảm bảo sự căn chỉnh đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Concentricity (n): Tính đồng tâm. (Lưu ý: "Concentricity" thường đề cập cụ thể đến các đường tròn hoặc hình trụ chung tâm, trong khi "coaxiality" có thể áp dụng rộng hơn cho các đối tượng hình học dọc theo một trục chung. Trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật, chúng có thể được dùng thay thế cho nhau.)
    • The concentricity of the piston rings is vital for engine performance. (Độ đồng tâm của các vòng piston rất quan trọng đối với hiệu suất động cơ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ kỹ thuật này.)

coaxiality

The engineer checks the coaxiality of the two cylinders.

danh từ
  1. (toán học) sự đồng trục; tính đồng trục