cobalamin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cobalamin: Một loại vitamin thuộc nhóm B, cụ thể là vitamin B12, cần thiết cho sự hình thành tế bào hồng cầu, chức năng thần kinh và tổng hợp DNA.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deficiency in cobalamin can lead to anemia and neurological problems. (Thiếu hụt cobalamin có thể dẫn đến thiếu máu và các vấn đề thần kinh.)
- This supplement is rich in cobalamin. (Thực phẩm bổ sung này giàu cobalamin.)
- Cobalamin is naturally found in animal products. (Cobalamin tự nhiên có trong các sản phẩm từ động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cobalamin deficiency": Sự thiếu hụt cobalamin (vitamin B12).
- Elderly people are more at risk for cobalamin deficiency. (Người cao tuổi có nguy cơ thiếu hụt cobalamin cao hơn.)
"Serum cobalamin": Nồng độ cobalamin trong huyết thanh.
- The doctor ordered a test to check his serum cobalamin levels. (Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm để kiểm tra nồng độ cobalamin trong huyết thanh của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamin B12 (n): Tên gọi phổ biến khác của cobalamin.
- Cyanocobalamin (n): Một dạng tổng hợp phổ biến của cobalamin được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường.
Từ đồng nghĩa
- Vitamin B12: Vitamin B12.
- Anti-pernicious anemia factor: Yếu tố chống thiếu máu ác tính (tên gọi cũ dựa trên công dụng).