cobaltic
/kə'bɔ:ltik/ Cách viết khác : (cobaltous) /kə'bɔ:ltəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về coban: "cobaltic" là tính từ chỉ tính chất liên quan đến nguyên tố hóa học coban (kí hiệu Co).
- Chứa coban với hóa trị ba: Trong hóa học, "cobaltic" đặc biệt dùng để mô tả các hợp chất trong đó nguyên tử coban có số oxi hóa +3.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cobaltic oxide is a common compound. (Coban oxit (+3) là một hợp chất phổ biến.)
- The solution turned blue, indicating the presence of cobaltic ions. (Dung dịch chuyển sang màu xanh lam, cho thấy sự có mặt của các ion coban (+3).)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học vô cơ: Thuật ngữ "cobaltic" thường được dùng để phân biệt với "cobaltous" (coban hóa trị hai, Co²⁺). Ví dụ: "cobaltic chloride" (CoCl₃) khác với "cobaltous chloride" (CoCl₂).
- Trong danh pháp cũ: "Cobaltic" là một phần của tên gọi truyền thống cho một số muối, như "cobaltic sulfate" cho Co₂(SO₄)₃.
Biến thể và từ gần giống
- Cobaltous (adj): (thuộc) coban hóa trị hai. Đây là từ đồng nghĩa được liệt kê trong ngữ cảnh tham khảo, dùng để chỉ hợp chất coban với số oxi hóa +2.
- Cobaltous chloride is pink in its hydrated form. (Coban clorua (+2) có màu hồng ở dạng ngậm nước.)
Từ đồng nghĩa
- Cobalt(III): Cách gọi theo danh pháp hóa học hiện đại để chỉ trạng thái oxi hóa +3 của coban, thường dùng thay cho "cobaltic" trong các văn bản khoa học mới.