cobaltite

Học thuật
Thân thiện
cobaltite

A geologist holds a sample of cobaltite in a rock collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoáng vật học):
    • Cobaltite: Một khoáng vật sulfua quý hiếm của coban, sắt asen, công thức hóa học CoAsS. màu trắng bạc ánh đỏ một quặng quan trọng của kim loại coban.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The geologist identified a vein of cobaltite in the rock sample. (Nhà địa chất học đã xác định được một vệt ban tít trong mẫu đá.)
    • Cobaltite is often found in association with other cobalt and nickel minerals. ( ban tít thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật coban niken khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp: "cobaltite" chủ yếu được đề cập như một nguồn quặng để khai thác tinh chế kim loại coban, một nguyên liệu quan trọng trong công nghiệp.
    • The mine's primary economic value comes from the extraction of cobalt from cobaltite. (Giá trị kinh tế chính của mỏ đến từ việc chiết xuất coban từ ban tít.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobalt (n): Coban (kim loại).
    • Cobalt is used in making high-strength alloys and batteries. (Coban được dùng để chế tạo hợp kim siêu bền pin.)
  • Cobaltine: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "cobaltite".
Từ đồng nghĩa
  • Cobalt glance: Tên gọi khác trong lịch sử cho khoáng vật cobaltite, dựa trên ánh kim của .
cobaltite

A geologist holds a sample of cobaltite in a rock collection.

Noun
  1. (khoáng chất) ban tít, loại khoáng quý màu bạc.