cobble-stone

/'kɔbl/ Cách viết khác : (cobble-stone) /'kɔblstoun/
Học thuật
Thân thiện
cobble-stone

A worker lays a cobble-stone on the old street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá cuội, đá sỏi (để lát đường): "cobble-stone" (cũng viết "cobblestone") một viên đá tròn, nhẵn, thường kích thước vừa phải, được sử dụng để lát mặt đường, lối đi hoặc quảng trường theo cách truyền thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old town is famous for its narrow streets paved with cobble-stones. (Phố cổ nổi tiếng với những con đường hẹp được lát bằng đá cuội.)
    • The cart wheels made a clattering sound on the cobble-stone road. (Bánh xe ngựa kêu lạch cạch trên con đường lát đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be cobble-stoned": được lát bằng đá cuội.
    • The entire square is beautifully cobble-stoned. (Toàn bộ quảng trường được lát đá cuội rất đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobble (động từ): lát (đường) bằng đá cuội; (danh từ, ít dùng): viên đá cuội.

    • They plan to cobble the pedestrian zone. (Họ dự định lát đá cuội cho khu vực đi bộ.)
  • Cobbled (tính từ): được lát bằng đá cuội.

    • We walked down a charming cobbled alley. (Chúng tôi đi bộ xuống một ngõ hẻm lát đá cuội đầy quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Paving stone: đá lát đường (nói chung, có thể không phải đá cuội tròn).
  • Sett: đá lát đường (thường chỉ loại đá được đẽo thành khối vuông hoặc chữ nhật).
Lưu ý
  • Từ này thường được viết gộp thành một từ: "cobblestone". Cách viết dấu gạch ngang "cobble-stone" cũng được chấp nhận nhưng ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại.
  • "Cobble-stone" khác với "cobble" khi danh từ chỉ "than cục". Nghĩa "than cục" của "cobble" (số nhiều: cobbles) một từ riêng biệt, không liên quan đến nghĩa "đá lát đường".
cobble-stone

A worker lays a cobble-stone on the old street.

danh từ
  1. sỏi, cuội (để rải đường) ((cũng) cobble stone)
  2. (số nhiều) than cục