cobblestone

cobblestone

The old street is paved with smooth, gray cobblestones.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đá cuội lát đường: "cobblestone" chỉ một loại đá lát đường hình dạng tròn hoặc bầu dục, thường được sử dụng để lát các con đường cổ hoặc khu phố lịch sử. Loại đá này bề mặt nhẵn hơi congphía trên, giúp tạo độ bám thoát nước tốt.
  2. Động từ:

    • Lát bằng đá cuội: "cobblestone" dùng như động từ để chỉ hành động lát một bề mặt (như đường đi, sân) bằng những viên đá cuội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old town's streets are paved with cobblestones. (Các con phố của khu phố cổ được lát bằng đá cuội.)
    • He tripped on a loose cobblestone. (Anh ấy vấp phải một viên đá cuội bị lỏng.)
  • Động từ:

    • They decided to cobblestone the garden path. (Họ quyết định lát lối đi trong vườn bằng đá cuội.)
    • The workers cobblestoned the entire square. (Các công nhân đã lát toàn bộ quảng trường bằng đá cuội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cobblestone street": đường phố lát đá cuội, thường mang nét cổ kính, lịch sử.

    • Walking on a cobblestone street in Prague feels like stepping back in time. (Đi bộ trên một con phố lát đá cuội ở Praha giống như bước ngược về quá khứ.)
  • "cobblestone pavement": mặt đường lát đá cuội.

    • The cobblestone pavement in this village is well-preserved. (Mặt đường lát đá cuội trong ngôi làng này được bảo tồn tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobble (n): viên đá cuội nhỏ, thường dùng để chỉ đá lát đường nói chung.

    • The cobbles were worn smooth by centuries of use. (Những viên đá cuội đã bị mài nhẵn qua nhiều thế kỷ sử dụng.)
  • Cobbled (adj): được lát bằng đá cuội.

    • The cobbled alley was narrow and dark. (Con hẻm lát đá cuội hẹp tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Paving stone: đá lát đường (mang tính chung chung hơn).
  • Flagstone: đá phiến lát đường (thường phẳng hơn hình dạng đều đặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến với "cobblestone" đây danh từ/động từ cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • "cobblestone road": con đường lát đá cuội, thường dùng để miêu tả cảnh quan cổ điển.
    • The cobblestone road led to an ancient castle. (Con đường lát đá cuội dẫn đến một lâu đài cổ.)