cobelligérant

Học thuật
Thân thiện
cobelligérant

Les deux nations cobelligérantes signent un traité d'alliance militaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nước đồng minh tham chiến: Một quốc gia hoặc lực lượng tham gia vào một cuộc chiến tranh cùng một bên với một quốc gia khác, nhưng không nhất thiết phải có một hiệp ước liên minh chính thức trước đó. Họđồng minh trong cuộc xung đột cụ thể đó.
  2. Tính từ:

    • Đồng minh tham chiến: Dùng để mô tả tư cách hoặc vị thế của một quốc gia/lực lượngđồng minh cùng chiến đấu trong một cuộc chiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Pendant la Seconde Guerre mondiale, certains pays sont devenus des cobelligérants sans être signataires du pacte tripartite. (Trong Thế chiến thứ hai, một số quốc gia đã trở thành nước đồng minh tham chiến không phảibênkết hiệp ước tam cường.)
    • Les deux nations, bien que n'ayant pas d'alliance formelle, ont agi en tant que cobelligérants contre l'agresseur commun. (Hai quốc gia, mặc dù không liên minh chính thức, đã hành động với tư cáchnhững nước đồng minh tham chiến chống lại kẻ xâm lược chung.)
  • Tính từ:

    • La force cobelligérante a fourni un soutien aérien crucial. (Lực lượng đồng minh tham chiến đã cung cấp hỗ trợ không quân quan trọng.)
    • Ils ont adopté une position cobelligérante après l'attaque sur leur voisin. (Họ đã chấp nhận một lập trường đồng minh tham chiến sau cuộc tấn công vào nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản lịch sử, chính trị ngoại giao để phân biệt với "allié" (đồng minh chính thức hiệp ước). Một cobelligérant tham gia chiến đấu chung trong một cuộc xung đột cụ thể, trong khi mối quan hệ có thể không kéo dài trước hoặc sau cuộc chiến đó.
Biến thể từ gần giống
  • Cobelligérance (danh từ giống cái): Tình trạngđồng minh tham chiến, sự đồng minh tham chiến.
    • La cobelligérance de ces États a été décisive pour le cours de la guerre. (Sự đồng minh tham chiến của các quốc gia này đã mang tính quyết định cho diễn biến cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • Allié dans un conflit (cụm từ): Đồng minh trong một cuộc xung đột.
  • Partenaire de guerre (cụm từ): Đối tác chiến tranh.
Từ trái nghĩa
  • Adversaire (danh từ): Đối thủ, kẻ thù.
  • Neutre (tính từ/danh từ): Trung lập.
cobelligérant

Les deux nations cobelligérantes signent un traité d'alliance militaire.

danh từ giống đực
  1. nước đồng minh tham chiến
tính từ
  1. đồng minh tham chiến