cobelligérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Nước đồng minh tham chiến: Một quốc gia hoặc lực lượng tham gia vào một cuộc chiến tranh cùng một bên với một quốc gia khác, nhưng không nhất thiết phải có một hiệp ước liên minh chính thức trước đó. Họ là đồng minh trong cuộc xung đột cụ thể đó.
Tính từ:
- Đồng minh tham chiến: Dùng để mô tả tư cách hoặc vị thế của một quốc gia/lực lượng là đồng minh cùng chiến đấu trong một cuộc chiến.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pendant la Seconde Guerre mondiale, certains pays sont devenus des cobelligérants sans être signataires du pacte tripartite. (Trong Thế chiến thứ hai, một số quốc gia đã trở thành nước đồng minh tham chiến mà không phải là bên ký kết hiệp ước tam cường.)
- Les deux nations, bien que n'ayant pas d'alliance formelle, ont agi en tant que cobelligérants contre l'agresseur commun. (Hai quốc gia, mặc dù không có liên minh chính thức, đã hành động với tư cách là những nước đồng minh tham chiến chống lại kẻ xâm lược chung.)
Tính từ:
- La force cobelligérante a fourni un soutien aérien crucial. (Lực lượng đồng minh tham chiến đã cung cấp hỗ trợ không quân quan trọng.)
- Ils ont adopté une position cobelligérante après l'attaque sur leur voisin. (Họ đã chấp nhận một lập trường đồng minh tham chiến sau cuộc tấn công vào nước láng giềng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản lịch sử, chính trị và ngoại giao để phân biệt với "allié" (đồng minh chính thức có hiệp ước). Một cobelligérant tham gia chiến đấu chung trong một cuộc xung đột cụ thể, trong khi mối quan hệ có thể không kéo dài trước hoặc sau cuộc chiến đó.
Biến thể và từ gần giống
- Cobelligérance (danh từ giống cái): Tình trạng là đồng minh tham chiến, sự đồng minh tham chiến.
- La cobelligérance de ces États a été décisive pour le cours de la guerre. (Sự đồng minh tham chiến của các quốc gia này đã mang tính quyết định cho diễn biến cuộc chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Allié dans un conflit (cụm từ): Đồng minh trong một cuộc xung đột.
- Partenaire de guerre (cụm từ): Đối tác chiến tranh.
Từ trái nghĩa
- Adversaire (danh từ): Đối thủ, kẻ thù.
- Neutre (tính từ/danh từ): Trung lập.
danh từ giống đực
- nước đồng minh tham chiến
tính từ
- đồng minh tham chiến