cocaïnisation
Học thuậtThân thiện
La cocaïnisation est une technique médicale utilisée pour anesthésier localement une zone.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gây tê bằng cocain: Hành động hoặc quá trình sử dụng cocain như một chất gây tê cục bộ trong y tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cocaïnisation de la muqueuse nasale était une pratique courante avant la découverte d'anesthésiques plus sûrs. (Việc gây tê niêm mạc mũi bằng cocain từng là một thực hành phổ biến trước khi phát hiện ra các chất gây tê an toàn hơn.)
- La cocaïnisation est une technique ancienne en chirurgie mineure. (Gây tê bằng cocain là một kỹ thuật cổ điển trong phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cocaïnisation" có thể được dùng trong văn bản y học lịch sử để mô tả các phương pháp gây tê cục bộ sử dụng cocain, một chất hiện nay ít được dùng trong y tế do tính gây nghiện và các tác dụng phụ nguy hiểm.
Biến thể và từ gần giống
- Cocaïne (danh từ giống cái): Cocain, chất kích thích và gây tê được chiết xuất từ lá coca.
- Cocaïnomane (danh từ): Người nghiện cocain.
- Cocaïniser (động từ): Gây tê bằng cocain.
Từ đồng nghĩa
- Anesthésie locale à la cocaïne: Gây tê cục bộ bằng cocain.
La cocaïnisation est une technique médicale utilisée pour anesthésier localement une zone.
danh từ giống cái
- sự gây tê bằng cocain