cocaïnisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự ngộ độc cocain: Tình trạng bệnh lý hoặc hội chứng gây ra do sử dụng, lạm dụng hoặc bị nhiễm độc chất cocain.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cocaïnisme est un problème de santé publique grave. (Sự ngộ độc cocain là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng.)
- Les symptômes du cocaïnisme peuvent inclure des hallucinations et des troubles cardiaques. (Các triệu chứng của sự ngộ độc cocain có thể bao gồm ảo giác và rối loạn tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tomber dans le cocaïnisme": rơi vào tình trạng ngộ độc/nghiện cocain.
- Après des années d'abus, il est tombé dans le cocaïnisme. (Sau nhiều năm lạm dụng, anh ta đã rơi vào tình trạng ngộ độc cocain.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocaïne (n.f): cocain (chất gây nghiện).
- Cocaïnomane (n.): người nghiện cocain.
- Toxicomanie (n.f): chứng nghiện ma túy nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Intoxication à la cocaïne: sự nhiễm độc cocain.
- Empoisonnement par la cocaïne: sự ngộ độc bởi cocain.
Các cụm từ liên quan
- Souffrir de cocaïnisme: mắc chứng ngộ độc cocain.
- Le patient souffre de cocaïnisme chronique. (Bệnh nhân mắc chứng ngộ độc cocain mãn tính.)
danh từ giống đực
- sự ngộ độc cocain