coca-cola

/'koukə'koulə/
Học thuật
Thân thiện
coca-cola

A child enjoys a cold Coca-Cola on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Côca-côla: Tên thương hiệu của một loại nước giải khát ga, không cồn, màu nâu đen, vị ngọt thường được đóng chai hoặc lon. Đây tên riêng của một sản phẩm cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Would you like a glass of Coca-Cola? (Bạn muốn một ly Côca-côla không?)
    • Coca-Cola is one of the most recognizable brands in the world. (Côca-côla một trong những thương hiệu dễ nhận biết nhất trên thế giới.)
    • She ordered a hamburger and a Coca-Cola. ( ấy gọi một cái bánh mì kẹp thịt một lon Côca-côla.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coca-Cola" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để chỉ không chỉ sản phẩm còn biểu tượng của văn hóa đại chúng Mỹ hoặc toàn cầu hóa.
    • The spread of Coca-Cola is often associated with American cultural influence. (Sự phổ biến của Côca-côla thường được liên hệ với ảnh hưởng văn hóa Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cola (n): Một loại nước ngọt ga hương vị từ hạt cola, thường dùng để chỉ chung các loại nước ngọt tương tự.
    • I prefer cola over lemonade. (Tôi thích nước cola hơn nước chanh.)
  • Soda (n): Từ chung chỉ đồ uống ga.
  • Soft drink (n): Đồ uống không cồn, nước giải khát.
Từ đồng nghĩa
  • Pop (n, chủ yếuBắc Mỹ): nước ngọt ga.
  • Soda pop (n): nước ngọt ga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây danh từ riêng)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "Coca-Cola" một cách nguyên vẹn)

coca-cola

A child enjoys a cold Coca-Cola on a sunny day.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) côca-côla (chất uống không rượu đóng chai)