cocainism

/kə'keinizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng nghiện côcain: Một tình trạng bệnh đặc trưng bởi sự phụ thuộc về thể chất tâm lý vào chất kích thích côcain.
    • Sự ngộ độc côcain: Tình trạng nhiễm độc cấp tính hoặc mãn tính do sử dụng côcain, gây ra các triệu chứng hại cho sức khỏe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was admitted to the clinic for treatment of severe cocainism. (Bệnh nhân được nhập viện vào phòng khám để điều trị chứng nghiện côcain nghiêm trọng.)
    • Chronic cocainism can lead to severe cardiovascular and neurological damage. (Chứng nghiện côcain mãn tính có thể dẫn đến tổn thương tim mạch thần kinh nghiêm trọng.)
    • The symptoms of acute cocainism include paranoia and hallucinations. (Các triệu chứng của sự ngộ độc côcain cấp tính bao gồm hoang tưởng ảo giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic cocainism": chứng nghiện côcain mãn tính, chỉ tình trạng sử dụng lâu dài liên tục.
    • The study focused on the long-term effects of chronic cocainism. (Nghiên cứu tập trung vào các tác động lâu dài của chứng nghiện côcain mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocaine (n): côcain, chất kích thích gây nghiện.
  • Cocainist (n): người nghiện côcain.
  • Cocainization (n): sự gây bằng côcain (trong y học lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Cocaine addiction: chứng nghiện côcain.
  • Cocaine poisoning: sự ngộ độc côcain.
danh từ
  1. chứng nghiện côcain
  2. (y học) sự ngộ độc côcain