cocainization

/kə,keinai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cocainization

A doctor performs cocainization before a minor surgical procedure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gây bằng cocain: Quá trình sử dụng cocain như một chất gây cục bộ trong y tế.
    • Sự điều trị bằng cocain: Việc áp dụng cocain như một phương pháp chữa bệnh hoặc giảm đau, thường trong bối cảnh lịch sử y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cocainization of the mucous membrane was a common procedure in early 20th-century dentistry. (Việc gây màng nhầy bằng cocain một thủ thuật phổ biến trong nha khoa đầu thế kỷ 20.)
    • Historical medical texts sometimes refer to the cocainization of patients for minor surgeries. (Các văn bản y học lịch sử đôi khi đề cập đến việc điều trị bệnh nhân bằng cocain cho các cuộc phẫu thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The era of cocainization": Chỉ một giai đoạn lịch sử y học khi cocain được sử dụng rộng rãi như một chất gây điều trị, trước khi nhận thức về tính gây nghiện nguy hiểm của trở nên đầy đủ.
    • The era of cocainization in medicine was brief but significant. (Thời kỳ sử dụng cocain trong y học ngắn ngủi nhưng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocainize (động từ): Gây hoặc điều trị bằng cocain.
    • Doctors would cocainize the area before the operation. (Các bác sĩ sẽ gây khu vực đó bằng cocain trước khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocaine anesthesia: Gây bằng cocain.
  • Cocaine treatment: Điều trị bằng cocain.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử y học hoặc học thuật để mô tả các thực hành trong quá khứ. Việc sử dụng cocain cho mục đích y tế ngày nay cực kỳ hạn chế được kiểm soát chặt chẽ do tính chất gây nghiện cao các tác hại của .
cocainization

A doctor performs cocainization before a minor surgical procedure.

danh từ
  1. sự gây bằng côcain
  2. sự điều trị bắng côcain