cocainize

/kə'keinaiz/ Cách viết khác : (cocainise) /kə'keinaiz/
ngoại động từ
  1. gây bằng côcain
  2. điều trị bắng côcain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cocainize
The dentist cocainizes the patient's gum before the procedure.