cocainize

/kə'keinaiz/ Cách viết khác : (cocainise) /kə'keinaiz/
Học thuật
Thân thiện
cocainize

The dentist cocainizes the patient's gum before the procedure.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gây bằng cocaine: Hành động sử dụng cocaine như một chất gây cục bộ để làm mất cảm giác đaumột bộ phận cơ thể.
    • Điều trị bằng cocaine: (Nghĩa lịch sử, ít dùng) Hành động sử dụng cocaine như một phương pháp điều trị y tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • In the late 19th century, doctors would sometimes cocainize a patient's nasal passages before surgery. (Vào cuối thế kỷ 19, các bác sĩ đôi khi gây đường mũi của bệnh nhân bằng cocaine trước khi phẫu thuật.)
    • The historical medical text described how to properly cocainize a wound for a minor procedure. (Văn bản y học lịch sử mô tả cách gây đúng cách một vết thương bằng cocaine cho một thủ thuật nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được sử dụng để mô tả trạng thái của bệnh nhân hoặc bộ phận cơ thể.
    • The area to be operated on was first cocainized. (Khu vực sẽ được phẫu thuật trước tiên đã được gây bằng cocaine.)
Biến thể từ gần giống
  • Cocainise (v): Cách viết khác, theo chính tả Anh-Anh.
  • Cocainization (n): Sự gây bằng cocaine; quá trình điều trị bằng cocaine.
    • The cocainization of the mucous membrane was quick. (Việc gây niêm mạc bằng cocaine diễn ra nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anesthetize (with cocaine): Gây (bằng cocaine).
  • Numb (with cocaine): Làm (bằng cocaine).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử y học hoặc bối cảnh học thuật để mô tả các thực hành trong quá khứ. Cocaine không còn được sử dụng như một chất gây y tế tiêu chuẩn do tính chất gây nghiện cao các tác dụng phụ nguy hiểm của .
cocainize

The dentist cocainizes the patient's gum before the procedure.

ngoại động từ
  1. gây bằng côcain
  2. điều trị bắng côcain

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống