cocarboxylase

Học thuật
Thân thiện
cocarboxylase

A scientist adds cocarboxylase to a test tube in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa sinh):
    • Cocarboxylase: Một coenzyme (một phân tử hữu cơ không phải protein cần thiết cho hoạt động của enzyme) vai trò quan trọng trong quá trình hô hấp tế bào, đặc biệt trong chu trình Krebs. dạng hoạt hóa của vitamin B1 (thiamine).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cocarboxylase is essential for the decarboxylation of alpha-keto acids. (Cocarboxylase rất cần thiết cho quá trình khử carboxyl của các alpha-keto axit.)
    • A deficiency in thiamine can lead to reduced cocarboxylase activity. (Thiếu hụt thiamine có thể dẫn đến giảm hoạt tính của cocarboxylase.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh y sinh học: Cocarboxylase thường được đề cập trong các nghiên cứu về rối loạn chuyển hóa năng lượng.
    • The study focused on the role of cocarboxylase in mitochondrial function. (Nghiên cứu tập trung vào vai trò của cocarboxylase trong chức năng ti thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiamine pyrophosphate (TPP): Đây tên hóa học chính xác thường dùng thay thế cho "cocarboxylase".
  • Vitamin B1 (Thiamine): tiền chất, dạng vitamin chưa được hoạt hóa, cơ thể chuyển hóa thành cocarboxylase.
Từ đồng nghĩa
  • Thiamine diphosphate: Một tên gọi khác của cùng một coenzyme.
  • TPP: Viết tắt của Thiamine Pyrophosphate.
cocarboxylase

A scientist adds cocarboxylase to a test tube in a laboratory.

Noun
  1. vitamin B1.