coccidiose

Học thuật
Thân thiện
coccidiose

Un enfant donne un médicament à son lapin pour traiter la coccidiose.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh trùng cầu: Một bệnh truyền nhiễm do ký sinh trùng đơn bào thuộc chi Coccidia gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến đường ruột của động vật, đặc biệtgia cầm, thỏ, cừu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La coccidiose est une maladie courante chez les poussins. (Bệnh trùng cầumột bệnh phổ biếngà con.)
    • Les éleveurs doivent surveiller leurs animaux pour prévenir la coccidiose. (Người chăn nuôi phải theo dõi vật nuôi để phòng ngừa bệnh trùng cầu.)
    • Un traitement précoce est essentiel contre la coccidiose. (Việc điều trị sớmrất cần thiết để chống lại bệnh trùng cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coccidiose hépatique": bệnh trùng cầu gan, một dạng bệnh ảnh hưởng đến gan của động vật, thường thấythỏ.
  • "coccidiose intestinale": bệnh trùng cầu đường ruột, dạng phổ biến nhất, gây tiêu chảy suy nhược.
Biến thể từ gần giống
  • Coccidien (danh từ giống đực): Chỉ loạisinh trùng gây ra bệnh trùng cầu.
    • Les coccidies sont des parasites microscopiques. (Trùng cầunhữngsinh trùng vi mô.)
  • Coccidiostatique (danh từ giống đực/tính từ): Chất hoặc thuốc phòng ngừa bệnh trùng cầu.
    • On ajoute un coccidiostatique dans l'alimentation des volailles. (Người ta thêm một chất phòng bệnh trùng cầu vào thức ăn cho gia cầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Infection à coccidies: Nhiễm trùng trùng cầu (cách diễn đạt khác cho cùng một bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "coccidiose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coccidiose".

coccidiose

Un enfant donne un médicament à son lapin pour traiter la coccidiose.

danh từ giống cái
  1. (thú y học) bệnh trùng cầu