coccidiosis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh cầu trùng: Một bệnh nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng đơn bào thuộc giống Coccidia gây ra, thường ảnh hưởng đến động vật, đặc biệt là gia súc non (như bê, nghé), gia cầm và đôi khi là thú cưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer treated the calves for coccidiosis. (Người nông dân đã điều trị bệnh cầu trùng cho những con bê.)
- Coccidiosis is a major concern in poultry farming. (Bệnh cầu trùng là một mối lo ngại lớn trong chăn nuôi gia cầm.)
- Good hygiene can help prevent outbreaks of coccidiosis in animal herds. (Vệ sinh tốt có thể giúp ngăn ngừa sự bùng phát bệnh cầu trùng trong đàn vật nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avian coccidiosis": Bệnh cầu trùng ở gia cầm, một thuật ngữ chuyên ngành thú y.
- The research focuses on vaccine development for avian coccidiosis. (Nghiên cứu tập trung vào phát triển vắc-xin cho bệnh cầu trùng ở gia cầm.)
"Clinical coccidiosis": Chỉ giai đoạn bệnh cầu trùng biểu hiện các triệu chứng rõ ràng như tiêu chảy, sụt cân.
- The vet diagnosed the lamb with clinical coccidiosis. (Bác sĩ thú y chẩn đoán con cừu non mắc bệnh cầu trùng lâm sàng.)
Biến thể và từ gần giống
Coccidia (danh từ số nhiều): Tên gọi chung của nhóm ký sinh trùng gây ra bệnh cầu trùng.
- The life cycle of coccidia is complex. (Vòng đời của cầu trùng rất phức tạp.)
Coccidiostat (danh từ): Chất hoặc thuốc được thêm vào thức ăn để phòng ngừa bệnh cầu trùng.
- This feed contains a coccidiostat to protect the chicks. (Thức ăn này chứa chất phòng cầu trùng để bảo vệ gà con.)
Từ đồng nghĩa
- Coccidial infection: Nhiễm trùng cầu trùng (cách diễn đạt mô tả khác).
- Cocci (từ viết tắt thông tục trong ngữ cảnh chăn nuôi): Thường dùng để chỉ bệnh cầu trùng.
Lưu ý sử dụng
- Coccidiosis là một thuật ngữ chuyên môn chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y, chăn nuôi và sinh học. Nó hiếm khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất chuyên ngành của nó.
Noun
- bệnh cầu trùng (ở bê và nghé).