cocculus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật: "Cocculus" là tên một chi thực vật trong họ Menispermaceae, bao gồm các loài cây leo hoặc cây bụi.
- Cây bình vôi: Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi này, thường được biết đến với tên thông dụng là cây bình vôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cocculus is a genus of climbing plants. (Cocculus là một chi thực vật leo.)
- Some species of cocculus are used in traditional medicine. (Một số loài thuộc chi bình vôi được dùng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Tên chi "Cocculus" thường được viết in nghiêng trong các văn bản khoa học.
- The plant was identified as Cocculus hirsutus. (Cây được xác định là Cocculus hirsutus.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocculus indicus (danh từ): Tên cũ của một loài cây (Anamirta cocculus), còn gọi là cây củ đậu Ấn Độ, cho quả có độc tính.
- Bình vôi (danh từ): Tên gọi tiếng Việt phổ biến cho các loài trong chi Cocculus và các chi lân cận.
Từ đồng nghĩa
- Moonseed family plant: Cây thuộc họ Menispermaceae (họ Tiết dê).
- Climbing shrub: Cây bụi leo.
Lưu ý
- Từ "cocculus" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học (thực vật học, dược học) và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nên nhầm lẫn "cocculus" với các từ tương tự như "coccus" (một dạng vi khuẩn).
Noun
- cây leo hoặc cây bụi (thuộc chi bình vôi).