coccygien

Học thuật
Thân thiện
coccygien

Une personne se frotte le coccygien après une chute.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xương cụt: "coccygien" là tính từ mô tả những liên quan đến xương cụt, một xương nhỏ hình tam giácphần cuối cùng của cột sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le nerf coccygien innerve la région du coccyx. (Dây thần kinh xương cụt chi phối vùng xương cụt.)
    • Une douleur coccygienne peut survenir après une chute. (Một cơn đau thuộc vùng xương cụt có thể xảy ra sau một ngã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả giải phẫu học để chỉ các cấu trúc liên kết với xương cụt.
    • L'articulation sacro-coccygienne relie le sacrum au coccyx. (Khớp cùng-cụt nối xương cùng với xương cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccyx (danh từ): Xương cụt.
    • Il s'est fracturé le coccyx. (Anh ấy bị gãy xương cụt.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif au coccyx: (Cụm từ) Liên quan đến xương cụt. (Đâycách giải thích nghĩa, không phải từ đồng nghĩa phổ biến trong y học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.

coccygien

Une personne se frotte le coccygien après une chute.

tính từ
  1. coccyx