cochléaire
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) hình thìa: Mô tả một vật có hình dạng giống cái thìa, thường dùng trong các mô tả về thực vật học hoặc giải phẫu.
- Thuộc về ốc tai (cơ quan trong tai trong): Liên quan đến cấu trúc hình xoắn ốc trong tai, đặc biệt là trong các thuật ngữ y học và giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Préfloraison cochléaire. (Tiền khai hoa hình thìa.)
- Nerf cochléaire. (Dây thần kinh ốc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả chi tiết về cấu trúc tai.
- L'organe cochléaire est essentiel pour l'audition. (Cơ quan ốc tai rất thiết yếu cho thính giác.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochlée (danh từ giống cái): Ốc tai (một bộ phận của tai trong có hình dạng xoắn ốc).
- La cochlée transforme les vibrations sonores en signaux nerveux. (Ốc tai chuyển đổi các rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
- En forme de cuiller: Có hình dạng cái thìa (cho nghĩa "hình thìa").
- Spiralé: Có hình xoắn ốc (có thể dùng để mô tả hình dạng tương tự ốc tai trong một số ngữ cảnh).
tính từ
-
(có) hình thìa
-
Préfloraison cochléairetiền khai hoa (hình) thìa
-
-
xem cochlée
-
Nerf cochléairedây thần kinh ốc tai
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống