cochléaria

Học thuật
Thân thiện
cochléaria

Le cochléaria pousse près de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cải ốc tai: Một loài thực vật hoa, thường được biết đến với tên gọi thông thường là "cải ngựa" hoặc "cải ốc tai", thuộc họ Cải (Brassicaceae). Tên gọi này bắt nguồn từ hình dạng của cây, được cho là giống với vỏ ốc (tiếng Latinh 'cochlea' có nghĩa là 'con ốc').
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cochléaria est parfois utilisé en phytothérapie. (Cây cải ốc tai đôi khi được sử dụng trong liệu pháp thảo dược.)
    • On trouve du cochléaria dans les régions tempérées. (Người ta tìm thấy cây cải ốc taicác vùng ôn đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cochléaria officinalis": Đâytên khoa học đầy đủ chính xác nhất để chỉ loài cây này, thường được dùng trong các văn bản y học hoặc thực vật học.
    • La teinture de Cochléaria officinalis est un remède traditionnel. (Cồn thuốc từ cây Cochléaria officinalis là một phương thuốc truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochléaire (adj): Thuộc về hoặc hình dạng giống con ốc. (Tính từ này ít phổ biến hơn danh từ).
  • Herbe au scorbut (cụm danh từ): Một tên gọi khác của cây này trong tiếng Pháp, có nghĩa là "cỏ chống scorbut", do từng được dùng để phòng chống bệnh scorbut (scurvy).
Từ đồng nghĩa
  • Cranson (danh từ giống đực): Một tên gọi thông thường khác trong tiếng Pháp để chỉ cùng loài cây này.
  • Raifort sauvage (cụm danh từ): Có nghĩa là "cải ngựa dại", cũng dùng để chỉ loài cây tương tự.
cochléaria

Le cochléaria pousse près de la mer.

danh từ giống đực
  1. cây cải ốc tai

Từ gần giống