cochléaire

tính từ
  1. () hình thìa
    • Préfloraison cochléaire
      tiền khai hoa (hình) thìa
  2. xem cochlée
    • Nerf cochléaire
      dây thần kinh ốc tai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cochléaire
La préfloraison cochléaire est un type d'arrangement des pétales dans un bourgeon floral.