cochléaire

Học thuật
Thân thiện
cochléaire

La préfloraison cochléaire est un type d'arrangement des pétales dans un bourgeon floral.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () hình thìa: Mô tả một vật hình dạng giống cái thìa, thường dùng trong các mô tả về thực vật học hoặc giải phẫu.
    • Thuộc về ốc tai (cơ quan trong tai trong): Liên quan đến cấu trúc hình xoắn ốc trong tai, đặc biệttrong các thuật ngữ y học giải phẫu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Préfloraison cochléaire. (Tiền khai hoa hình thìa.)
    • Nerf cochléaire. (Dây thần kinh ốc tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các mô tả chi tiết về cấu trúc tai.
    • L'organe cochléaire est essentiel pour l'audition. (Cơ quan ốc tai rất thiết yếu cho thính giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochlée (danh từ giống cái): Ốc tai (một bộ phận của tai trong hình dạng xoắn ốc).
    • La cochlée transforme les vibrations sonores en signaux nerveux. (Ốc tai chuyển đổi các rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de cuiller: hình dạng cái thìa (cho nghĩa "hình thìa").
  • Spiralé: hình xoắn ốc (có thể dùng để mô tả hình dạng tương tự ốc tai trong một số ngữ cảnh).
cochléaire

La préfloraison cochléaire est un type d'arrangement des pétales dans un bourgeon floral.

tính từ
  1. () hình thìa
    • Préfloraison cochléaire
      tiền khai hoa (hình) thìa
  2. xem cochlée
    • Nerf cochléaire
      dây thần kinh ốc tai

Từ gần giống