cochonceté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Điều bẩn thỉu, điều tục tĩu: Từ này dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc ý nghĩ thô tục, không sạch sẽ, thiếu đứng đắn. Nó mang sắc thái thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a dit une cochonceté à table. (Anh ta đã nói một câu bẩn thỉu ở bàn ăn.)
- Arrête avec tes cochoncetés ! (Thôi ngay những điều bẩn thỉu của mày đi!)
- Ce film est plein de cochoncetés. (Bộ phim này đầy những điều tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dire des cochoncetés": Nói những điều bẩn thỉu/tục tĩu.
- Les enfants riaient en disant des cochoncetés. (Lũ trẻ cười khi nói những điều bẩn thỉu.)
"Penser à des cochoncetés": Nghĩ đến những điều bẩn thỉu/tục tĩu.
- Il rougit en pensant à des cochoncetés. (Anh ấy đỏ mặt khi nghĩ đến những điều bẩn thỉu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochon (danh từ giống đực): Con lợn; (tính từ/thông tục) người bẩn thỉu, thô tục.
- Cochonnerie (danh từ giống cái/thông tục): Đồ bẩn thỉu, điều tồi tệ, đồ vô giá trị (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồ vật hoặc lời nói).
Từ đồng nghĩa
- Grossièreté (danh từ giống cái): Sự thô lỗ, lời nói thô tục.
- Obscénité (danh từ giống cái): Sự tục tĩu, điều khiếm nhã.
- Saleté (danh từ giống cái): Sự bẩn thỉu, điều bẩn thỉu (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Décence (danh từ giống cái): Sự đứng đắn, sự trang nhã.
- Pureté (danh từ giống cái): Sự trong sạch, sự thuần khiết.
- Bienséance (danh từ giống cái): Phép lịch sự, sự đoan trang.
danh từ giống cái
- (thông tục) điều bẩn thỉu