cochonceté

Học thuật
Thân thiện
cochonceté

Une personne nettoie une cochonceté sur le sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Điều bẩn thỉu, điều tục tĩu: Từ này dùng để chỉ một hành động, lời nói hoặc ý nghĩ thô tục, không sạch sẽ, thiếu đứng đắn. mang sắc thái thông tục, thường dùng trong ngôn ngữ nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a dit une cochonceté à table. (Anh ta đã nói một câu bẩn thỉubàn ăn.)
    • Arrête avec tes cochoncetés ! (Thôi ngay những điều bẩn thỉu của mày đi!)
    • Ce film est plein de cochoncetés. (Bộ phim này đầy những điều tục tĩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des cochoncetés": Nói những điều bẩn thỉu/tục tĩu.

    • Les enfants riaient en disant des cochoncetés. ( trẻ cười khi nói những điều bẩn thỉu.)
  • "Penser à des cochoncetés": Nghĩ đến những điều bẩn thỉu/tục tĩu.

    • Il rougit en pensant à des cochoncetés. (Anh ấy đỏ mặt khi nghĩ đến những điều bẩn thỉu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cochon (danh từ giống đực): Con lợn; (tính từ/thông tục) người bẩn thỉu, thô tục.
  • Cochonnerie (danh từ giống cái/thông tục): Đồ bẩn thỉu, điều tồi tệ, đồ vô giá trị (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ đồ vật hoặc lời nói).
Từ đồng nghĩa
  • Grossièreté (danh từ giống cái): Sự thô lỗ, lời nói thô tục.
  • Obscénité (danh từ giống cái): Sự tục tĩu, điều khiếm nhã.
  • Saleté (danh từ giống cái): Sự bẩn thỉu, điều bẩn thỉu (có thể theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
  • Décence (danh từ giống cái): Sự đứng đắn, sự trang nhã.
  • Pureté (danh từ giống cái): Sự trong sạch, sự thuần khiết.
  • Bienséance (danh từ giống cái): Phép lịch sự, sự đoan trang.
cochonceté

Une personne nettoie une cochonceté sur le sol.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) điều bẩn thỉu