cock-a-doodle-doo
/'kɔkədu:dl'du:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng gà trống gáy: Từ tượng thanh mô phỏng âm thanh do gà trống phát ra, thường vào lúc bình minh.
- Sự mô phỏng tiếng gà gáy: Hành động hoặc âm thanh do con người tạo ra để bắt chước tiếng gà trống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The loud cock-a-doodle-doo woke me up at sunrise. (Tiếng cúc cu cu lớn đã đánh thức tôi dậy lúc bình minh.)
- The child's imitation of a cock-a-doodle-doo made everyone laugh. (Sự bắt chước tiếng gà gáy của đứa trẻ khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một thán từ: Đôi khi được dùng độc lập để mô tả hoặc thông báo tiếng gà gáy.
- "Cock-a-doodle-doo!" cried the rooster. ("Cúc cu cu!" - con gà trống gáy lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Crow (động từ/danh từ): Gáy (hành động của gà trống) hoặc tiếng gáy. Đây là từ tiêu chuẩn để mô tả hành động, trong khi "cock-a-doodle-doo" là từ tượng thanh cho âm thanh cụ thể.
- Cluck (danh từ/tượng thanh): Tiếng cục tác (của gà mái).
Từ đồng nghĩa
- Rooster's crow: Tiếng gà trống gáy (cụm từ mô tả).
- Dawn chorus: Khúc hát bình minh (cụm từ chỉ chung tiếng chim hót, có thể bao gồm tiếng gà gáy).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cock-a-doodle-doo".
danh từ
- cúc cu cu (tiếng gà gáy)
- khuấy = trống