cock-and-bull

/'kɔkənd'bul/
Học thuật
Thân thiện
cock-and-bull

A child tells a cock-and-bull story to his friends.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bịa đặt, hoang đường, không thể tin được: Dùng để mô tả một câu chuyện hoặc lời giải thích hoàn toàn không thật, được tạo ra một cách vô lý phi thực tế, thường với mục đích lừa gạt hoặc trêu chọc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He told me some cock-and-bull story about his car being stolen by aliens. (Anh ta kể cho tôi một câu chuyện bịa đặt hoàn toàn về việc chiếc xe của anh ta bị người ngoài hành tinh đánh cắp.)
    • Don't give me that cock-and-bull excuse for being late again. (Đừng đưa cho tôi cái lý do bịa đặt đó cho việc lại đến muộn.)
    • The whole report sounded like a cock-and-bull tale designed to hide the truth. (Toàn bộ báo cáo nghe như một câu chuyện hoang đường được dựng lên để che giấu sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a cock-and-bull story": một câu chuyện bịa đặt.
    • The politician's explanation was dismissed as a cock-and-bull story by the press. (Lời giải thích của chính trị gia đó bị giới báo chí bác bỏ, coi như một câu chuyện bịa đặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tính từ "fabricated": bịa đặt, giả tạo (mang tính trang trọng hơn).
  • Tính từ "far-fetched": khó tin, không thực tế.
  • Cụm danh từ "tall tale": chuyện phóng đại, chuyện khó tin (thường ít hàm ý lừa gạt hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Made-up: bịa ra.
  • Preposterous: vô lý, lố bịch.
  • Absurd: phi lý, ngớ ngẩn.
  • Fictitious: hư cấu, không thật.
Thành ngữ liên quan
  • "To spin a yarn": kể một câu chuyện dài, thường bịa đặt hoặc phóng đại.
    • The old sailor loved to spin a yarn about his adventures. (Ông thủy thủ già thích kể những câu chuyện dài về các cuộc phiêu lưu của mình.)
cock-and-bull

A child tells a cock-and-bull story to his friends.

tính từ
  1. cock-and-bull story chuyện bịa, chuyện không thể tin được

Từ chứa "cock-and-bull"