cock-crow
/'kɔkkrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lúc gà gáy, lúc tảng sáng: Thời điểm rất sớm vào buổi sáng, khi gà trống bắt đầu cất tiếng gáy, báo hiệu bình minh sắp đến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He gets up at cock-crow every day to go jogging. (Anh ấy thức dậy lúc gà gáy mỗi ngày để đi chạy bộ.)
- The farmer starts his work at cock-crow. (Người nông dân bắt đầu công việc từ lúc tảng sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by cock-crow": trước hoặc vào lúc gà gáy.
- The letter must be delivered by cock-crow. (Lá thư phải được giao trước lúc tảng sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Daybreak (n): bình minh, lúc trời hửng sáng.
- Dawn (n): rạng đông.
- Sunrise (n): lúc mặt trời mọc.
Từ đồng nghĩa
- Daybreak: bình minh.
- Dawn: rạng đông.
- First light: ánh sáng đầu tiên.
Thành ngữ liên quan
- At the crack of dawn: từ lúc tảng sáng, rất sớm.
- We set off at the crack of dawn. (Chúng tôi lên đường từ lúc tảng sáng.)
danh từ
- lúc gà gáy, lúc tảng sáng