cock-horse
/'kɔk'hɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa gỗ (đồ chơi): Một con ngựa bằng gỗ, thường là đồ chơi dành cho trẻ em, đặc biệt là loại có thể cưỡi lên được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The child rode his cock-horse around the nursery. (Đứa trẻ cưỡi con ngựa gỗ của nó quanh phòng trẻ.)
- A traditional cock-horse was often just a wooden stick with a horse's head. (Một con ngựa gỗ truyền thống thường chỉ là một cây gậy có gắn đầu ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To ride a cock-horse": Cưỡi ngựa gỗ (một hoạt động chơi đùa của trẻ nhỏ).
- The little girl loves to ride her cock-horse and pretend she's a knight. (Cô bé rất thích cưỡi con ngựa gỗ của mình và giả vờ là một hiệp sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hobby horse (n): Ngựa gỗ, ngựa đồ chơi (một từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- He got a new hobby horse for his birthday. (Cậu bé được tặng một con ngựa gỗ mới vào sinh nhật.)
Từ đồng nghĩa
- Toy horse: Ngựa đồ chơi.
- Rocking horse: Ngựa bập bênh (một loại đồ chơi cụ thể hơn, có thể đung đưa).
Thành ngữ liên quan
- "Ride a cock-horse to Banbury Cross": Một câu trong bài đồng dao tiếng Anh nổi tiếng dành cho trẻ em.
- The nursery rhyme goes, "Ride a cock-horse to Banbury Cross, to see a fine lady upon a white horse." (Bài đồng dao có câu: "Cưỡi ngựa gỗ đến thập tự Banbury, để thấy một quý cô xinh đẹp trên lưng ngựa trắng.")
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) ngựa gỗ (trẻ con chơi)
phó từ
- cưỡi lên