cock-loft

/'kɔklɔft/
Học thuật
Thân thiện
cock-loft

A small window in the cock-loft lets in the morning light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gác sát mái: Một không gian nhỏ, thấp nằm ngay dưới mái nhà, thường được sử dụng để chứa đồ hoặc ít khi được sử dụng làm chỗchính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stored the old suitcases in the cock-loft. (Chúng tôi cất những chiếc vali trên gác sát mái.)
    • The house has a small cock-loft accessible by a ladder. (Ngôi nhà một gác sát mái nhỏ có thể lên bằng thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to convert a cock-loft": cải tạo một gác sát mái.
    • They are planning to convert the dusty cock-loft into a cozy study. (Họ đang lên kế hoạch cải tạo gác sát mái đầy bụi thành một phòng đọc sách ấm cúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Loft (n): Gác xép, một không gian tương tự nhưng có thể rộng hơn thường được sử dụng nhiều hơn.
  • Attic (n): Gác mái, từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ không gian ngay dưới mái nhà.
  • Garret (n): Buồng gác mái, thường nhỏ, đơn sơ có thể được dùng làm chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
  • Attic: Gác mái.
  • Garret: Buồng gác mái.
  • Sky parlor: (Cách gọi hài hước, ít dùng) Gác mái.
cock-loft

A small window in the cock-loft lets in the morning light.

danh từ
  1. (kiến trúc) gác sát mái