cock-loft
/'kɔklɔft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gác sát mái: Một không gian nhỏ, thấp nằm ngay dưới mái nhà, thường được sử dụng để chứa đồ hoặc ít khi được sử dụng làm chỗ ở chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stored the old suitcases in the cock-loft. (Chúng tôi cất những chiếc vali cũ trên gác sát mái.)
- The house has a small cock-loft accessible by a ladder. (Ngôi nhà có một gác sát mái nhỏ có thể lên bằng thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to convert a cock-loft": cải tạo một gác sát mái.
- They are planning to convert the dusty cock-loft into a cozy study. (Họ đang lên kế hoạch cải tạo gác sát mái đầy bụi thành một phòng đọc sách ấm cúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loft (n): Gác xép, một không gian tương tự nhưng có thể rộng hơn và thường được sử dụng nhiều hơn.
- Attic (n): Gác mái, từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ không gian ngay dưới mái nhà.
- Garret (n): Buồng gác mái, thường nhỏ, đơn sơ và có thể được dùng làm chỗ ở.
Từ đồng nghĩa
- Attic: Gác mái.
- Garret: Buồng gác mái.
- Sky parlor: (Cách gọi hài hước, ít dùng) Gác mái.
danh từ
- (kiến trúc) gác sát mái