cock-shot

/'kɔkʃɔt/ Cách viết khác : (cock-shy) /'kɔkʃai/
Học thuật
Thân thiện
cock-shot

A child throws a ball at the cock-shot target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi ném bóng (vào một vật ): Một trò chơi giải trí truyền thống trong đó người chơi ném bóng hoặc vật nặng nhằm vào một mục tiêu để làm đổ hoặc trúng .
    • Vật làm mục tiêu cho trò chơi ném bóng: Chính vật thể (thường một đồ vật bằng gỗ hoặc sứ) được dựng lên để làm đích ngắm trong trò chơi này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • At the village fair, the children enjoyed a game of cock-shot. (Tại hội chợ làng, bọn trẻ rất thích trò chơi ném bóng.)
    • The old china figurine was used as the cock-shot. (Bức tượng nhỏ bằng sứ được dùng làm mục tiêu cho trò ném bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh mô tả các trò chơi dân gian hoặc giải trí truyền thống, đặc biệt các hội chợ hoặc sự kiện cộng đồng trong quá khứ.
Biến thể từ gần giống
  • Cock-shy (danh từ): Cách viết khác cùng nghĩa với "cock-shot".
    • They set up a cock-shy at the end of the garden. (Họ dựng một mục tiêu ném bóngcuối khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Target game: trò chơi ngắm bắn/trò chơi ném trúng đích.
  • Aiming game: trò chơi nhắm mục tiêu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cock-shot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cock-shot".

cock-shot

A child throws a ball at the cock-shot target.

danh từ
  1. trò chơi ném bóng (vào một vật )
  2. vật làm mục tiêu cho trò chơi ném bóng