cock-sure

/'kɔkspə:/
Học thuật
Thân thiện
cock-sure

I'm cock-sure my team will win the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự tin quá mức, tự phụ: Thể hiện sự tự tin một cách kiêu ngạo, thái quá thường thiếu cơ sở. Người "cock-sure" tin tưởng tuyệt đối vào bản thân hoặc quan điểm của mình, đến mức có vẻ ngạo mạn hoặc thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was so cock-sure of his victory that he didn't even prepare for the debate. (Anh ta tự tin quá mức vào chiến thắng đến nỗi thậm chí còn không chuẩn bị cho cuộc tranh luận.)
    • Her cock-sure attitude often annoyed her more humble colleagues. (Thái độ tự phụ của ấy thường làm phiền những đồng nghiệp khiêm tốn hơn.)
    • I'm cock-sure about his horse. (Tôi tin chắc con ngựa của hắn ta sẽ thắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cock-sure of (about) something": tin chắc một cách quá mức vào điều đó.
    • He is cock-sure of his ability to fix any problem. (Hắn tin chắc một cách thái quá vào khả năng giải quyết mọi vấn đề của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Overconfident (adj): quá tự tin.
  • Arrogant (adj): kiêu ngạo.
  • Cocksureness (danh từ): sự tự tin quá mức, tính tự phụ.
    • His cocksureness led to his eventual failure. (Sự tự phụ của anh ta đã dẫn đến thất bại cuối cùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overconfident: quá tự tin.
  • Smug: tự mãn.
  • Complacent: tự hài lòng, tự mãn.
Từ trái nghĩa
  • Diffident: rụt rè, thiếu tự tin.
  • Humble: khiêm tốn.
  • Tentative: dè dặt, thăm dò.
cock-sure

I'm cock-sure my team will win the game.

tính từ
  1. chắc chắn; chắc hẳn; tin chắc
    • I'm cock-sure of (about) his horse
      tôi tin chắc con ngựa của hắn ta sẽ thắng
  2. tự tin; tự phụ

Từ chứa "cock-sure"