cock-tailed

/'kɔkteild/
Học thuật
Thân thiện
cock-tailed

A groom trims the horse's cock-tailed mane.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị cắt cộc đuôi: Mô tả một con ngựa phần đuôi đã bị cắt ngắn một cách chủ đích, thường lý do thẩm mỹ hoặc truyền thống trong một số lĩnh vực như đua ngựa hoặc biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The show features a beautiful cock-tailed horse. (Buổi biểu diễn một chú ngựa đẹp với cái đuôi bị cắt cộc.)
    • Cock-tailed ponies were once a common sight in the city. (Những chú ngựa ponies đuôi cộc từng cảnh tượng phổ biến trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến ngựa việc chăm sóc, trình diễn ngựa. không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • To dock a tail (cụm động từ): hành động cắt ngắn đuôi (của ngựa, chó, cừu).
    • The farmer decided to dock the lamb's tail. (Người nông dân quyết định cắt cộc đuôi của con cừu non.)
  • Docked (tính từ): đuôi bị cắt ngắn.
    • a docked tail (cái đuôi bị cắt cộc)
Từ đồng nghĩa
  • Docked: (về đuôi) bị cắt ngắn.
  • Bobtailed: đuôi ngắn, cộc (có thể tự nhiên hoặc do cắt).
Lưu ý
  • Từ "cock-tailed" rất hiếm gặp chuyên biệt. Trong hầu hết các trường hợp, từ "docked" được sử dụng phổ biến hơn để mô tả một con vật đuôi bị cắt ngắn.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với từ phổ biến "cocktail" (đồ uống hỗn hợp).
cock-tailed

A groom trims the horse's cock-tailed mane.

tính từ
  1. bị cắt cộc đuôi (ngựa)