cockade

/kɔ'keid/
Học thuật
Thân thiện
cockade

A soldier proudly wears a cockade on his tricorn hat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phù hiệu đeo: Một đồ trang trí, thường một bướm, một bông hoa bằng ruy-băng hoặc một huy hiệu, được gắn vào (đặc biệt quân đội hoặc lưỡi trai) để biểu thị cấp bậc, quốc tịch, đảng phái hoặc sự ủng hộ đối với một nguyên nhân nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier's hat was adorned with a red, white, and blue cockade. (Chiếc của người lính được trang trí bằng một phù hiệu màu đỏ, trắng xanh dương.)
    • During the revolution, supporters wore a cockade as a symbol of their allegiance. (Trong cuộc cách mạng, những người ủng hộ đeo một phù hiệu như một biểu tượng cho lòng trung thành của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To wear one's cockade": Thể hiện lòng trung thành hoặc sự ủng hộ công khai đối với một nhóm, một nguyên tắc.
    • By speaking out, he was clearly wearing his political cockade. (Bằng việc lên tiếng, anh ta đã công khai thể hiện lập trường chính trị của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rosette (n): Hoa hồng bằng ruy-băng, một loại phù hiệu trang trí tương tự, thường được trao tặng như một phần thưởng hoặc để biểu thị sự ủng hộ.
  • Badge (n): Huy hiệu, phù hiệu nói chung, có thể đeo trên quần áo hoặc .
  • Emblem (n): Biểu tượng, huy hiệu tượng trưng cho một nhóm hoặc tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Insignia: Phù hiệu, huy hiệu (thường chỉ cấp bậc, chức vụ).
  • Symbol: Biểu tượng.
cockade

A soldier proudly wears a cockade on his tricorn hat.

ngoại động từ
  1. đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng)
danh từ
  1. phù hiệu đeo

Từ gần giống