cockaigne

Noun
  1. miền đất hứa - miền đất về sự xa xỉ huyễn hoặc, chỉ trong tưởng tượng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cockaigne
In the medieval tale, the weary travelers dream of reaching the fabled land of Cockaigne.