cockalorum
/,kɔkə'lɔ:rəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại: Một người đàn ông trẻ tuổi có thái độ kiêu căng, tự phụ và thường tỏ ra quan trọng một cách lố bịch.
- Trò chơi nhảy cừu: Một trò chơi vận động dành cho trẻ em, trong đó một người cúi xuống và những người khác nhảy qua lưng người đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa người):
- He's just a young cockalorum who thinks he knows everything. (Hắn chỉ là một anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại, nghĩ rằng mình biết mọi thứ.)
- Don't listen to that cockalorum; he has no real experience. (Đừng nghe lão tự phụ đó; hắn chẳng có kinh nghiệm thực tế gì đâu.)
Danh từ (nghĩa trò chơi):
- The children were playing high cockalorum in the schoolyard. (Bọn trẻ đang chơi trò nhảy cừu trong sân trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "high cockalorum": Cụm từ cố định để chỉ trò chơi nhảy cừu.
- In the past, high cockalorum was a popular playground game. (Ngày xưa, trò nhảy cừu là một trò chơi phổ biến trong sân chơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Braggart (n): Kẻ khoác lác, khoe khoang.
- Popinjay (n): Kẻ hợm hĩnh, ăn mặc diêm dúa và kiêu kỳ.
Từ đồng nghĩa
- Braggart: Kẻ khoe khoang, khoác lác.
- Fop: Công tử bột, người đàn ông quá chú trọng đến ngoại hình và cách ăn mặc.
- Upstart: Kẻ mới phất lên, vênh váo.
Lưu ý
- Từ này hiện nay ít được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại và mang sắc thái khá cổ điển hoặc thông tục.
- Nghĩa chỉ "trò chơi nhảy cừu" hầu như chỉ xuất hiện trong cụm từ cố định "high cockalorum".
danh từ
- (thông tục) anh chàng trẻ tuổi tự cao tự đại
Idioms
- high cockalorumtrò chơi nhảy cừu (trẻ con)